shy

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

수줍은

예문

Shy people avoid crowds.

다국어 번역

中文害羞的
Englishshy
Españoltímido
日本語恥ずかしがり屋の
한국어수줍은
Tiếng Việtnhút nhát
ไทยขี้อาย
Русскийзастенчивый