energetic

adjective
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

กระปรี้กระเปร่า

ตัวอย่าง

Energetic kids play all day.

คำแปล

中文精力充沛的
Englishenergetic
EspañolEnergético
日本語精力的な
한국어활력이 넘치는
Tiếng Việttràn đầy năng lượng
ไทยกระปรี้กระเปร่า
Русскийэнергичный