bored

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

退屈な

例文

Bored students lose focus.

多言語翻訳

中文无聊的
Englishbored
Españolaburrido
日本語退屈な
한국어지루한
Tiếng Việtchán
ไทยเบื่อ
Русскийскучающий