calm

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

穏やかな

例文

Stay calm under pressure.

多言語翻訳

中文平静的
Englishcalm
Españoltranquilo
日本語穏やかな
한국어차분한
Tiếng ViệtBình tĩnh
ไทยสงบ
РусскийСпокойный