sad
adjective
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
悲伤的
例句
▶
⏹
Sad news affects mood.
多语言翻译
▶
⏹
中文
悲伤的
English
sad
Español
triste
日本語
悲しい
한국어
슬픈
Tiếng Việt
buồn
ไทย
เศร้า
Русский
грустный
返回首页