maintenance
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
유지보수
예문
▶
⏹
Call maintenance for repairs.
다국어 번역
▶
⏹
中文
维修
English
maintenance
Español
mantenimiento
日本語
メンテナンス
한국어
유지보수
Tiếng Việt
bảo trì
ไทย
การบำรุงรักษา
Русский
техническое обслуживание
返回首页