rich

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

부유한

예문

Rich people share wealth.

다국어 번역

中文富有的
Englishrich
Españolrico
日本語裕福な
한국어부유한
Tiếng Việtgiàu có
ไทยรวย
Русскийбогатый