unhealthy

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

건강하지 않은

예문

Unhealthy habits harm.

다국어 번역

中文不健康的
Englishunhealthy
Españolinsalubre
日本語不健康な
한국어건강하지 않은
Tiếng Việtkhông lành mạnh
ไทยไม่แข็งแรง
Русскийнездоровый