outdated
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
lỗi thời
Ví dụ
▶
⏹
Outdated methods fail.
Bản dịch
▶
⏹
中文
过时的
English
outdated
Español
anticuado
日本語
時代遅れの
한국어
구식의
Tiếng Việt
lỗi thời
ไทย
ล้าสมัย
Русский
устаревший
返回首页