up-to-date
adjective
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
최신의
예문
▶
⏹
Keep up-to-date with news.
다국어 번역
▶
⏹
中文
最新的
English
up-to-date
Español
actualizado
日本語
最新の
한국어
최신의
Tiếng Việt
mới nhất
ไทย
ทันสมัย
Русский
современный
返回首页