young

adjective
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

年轻的

例句

Young people adapt fast.

多语言翻译

中文年轻的
Englishyoung
Españoljoven
日本語若い
한국어젊은
Tiếng Việttrẻ
ไทยหนุ่ม
Русскиймолодой