old

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

古い

例文

Old buildings have charm.

多言語翻訳

中文旧的
Englishold
Españolviejo
日本語古い
한국어오래된
Tiếng Việtcũ
ไทยเก่า
Русскийстарый