high

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

高い

例文

High prices worry people.

多言語翻訳

中文高的
Englishhigh
Españolalto
日本語高い
한국어높은
Tiếng Việtcao
ไทยสูง
Русскийвысокий