garbage

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

ゴミ

例文

Take out the garbage daily.

多言語翻訳

中文垃圾
Englishgarbage
Españolbasura
日本語ゴミ
한국어쓰레기
Tiếng Việtrác thải
ไทยขยะ
Русскиймусор