strong

adjective
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

แข็งแรง

ตัวอย่าง

She has strong opinions.

คำแปล

中文强壮的
Englishstrong
Españolfuerte
日本語強い
한국어강한
Tiếng Việtmạnh mẽ
ไทยแข็งแรง
Русскийсильный