past
adjective
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
过去的
例句
▶
⏹
Past mistakes teach us.
多语言翻译
▶
⏹
中文
过去的
English
past
Español
pasado
日本語
過去の
한국어
과거의
Tiếng Việt
quá khứ
ไทย
อดีต
Русский
прошлый
返回首页