cable TV

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

ケーブルテレビ

例文

Cable TV is included in the rent.

多言語翻訳

中文有线电视
Englishcable TV
EspañolTelevisión por cable
日本語ケーブルテレビ
한국어케이블 TV
Tiếng ViệtTruyền hình cáp
ไทยเคเบิลทีวี
Русскийкабельное телевидение