mandatory

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

의무적인

예문

Safety training is mandatory.

다국어 번역

中文强制的
Englishmandatory
Españolobligatorio
日本語強制的
한국어의무적인
Tiếng Việtbắt buộc
ไทยบังคับ
Русскийобязательный