rare
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
hiếm
Ví dụ
▶
⏹
Rare species need protection.
Bản dịch
▶
⏹
中文
罕见的
English
rare
Español
raro
日本語
珍しい
한국어
드문
Tiếng Việt
hiếm
ไทย
หายาก
Русский
редкий
返回首页