modern
adjective
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
모던
예문
▶
⏹
Modern life is fast.
다국어 번역
▶
⏹
中文
现代的
English
modern
Español
moderno
日本語
モダン
한국어
모던
Tiếng Việt
hiện đại
ไทย
ทันสมัย
Русский
современный
返回首页