modest
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
khiêm tốn
Ví dụ
▶
⏹
Stay modest despite success.
Bản dịch
▶
⏹
中文
谦虚的
English
modest
Español
modesto
日本語
控えめな
한국어
겸손한
Tiếng Việt
khiêm tốn
ไทย
ถ่อมตัว
Русский
скромный
返回首页