kind

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

친절한

예문

Kind words matter.

다국어 번역

中文善良的
Englishkind
EspañolAmable
日本語優しい
한국어친절한
Tiếng Việttốt bụng
ไทยใจดี
Русскийдобрый