honest

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

trung thực

Ví dụ

Honest people are trusted.

Bản dịch

中文诚实的
Englishhonest
EspañolHonesto
日本語正直な
한국어정직한
Tiếng Việttrung thực
ไทยซื่อสัตย์
Русскийчестный