generation

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

一代人

例句

Each generation differs.

多语言翻译

中文一代人
Englishgeneration
Españolgeneración
日本語世代
한국어세대
Tiếng Việtthế hệ
ไทยคนรุ่นหนึ่ง
Русскийпоколение