air conditioning

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

エアコン

例文

The air conditioning works well.

多言語翻訳

中文空调
Englishair conditioning
EspañolAire acondicionado
日本語エアコン
한국어에어컨
Tiếng ViệtĐiều hòa không khí
ไทยเครื่องปรับอากาศ
Русскийкондиционер