religion
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
宗教
例文
▶
⏹
Religion influences values.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
宗教
English
religion
Español
religión
日本語
宗教
한국어
종교
Tiếng Việt
Tôn giáo
ไทย
ศาสนา
Русский
религия
返回首页