literature
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
文学
例句
▶
⏹
Literature enriches life.
多语言翻译
▶
⏹
中文
文学
English
literature
Español
literatura
日本語
文学
한국어
문학
Tiếng Việt
Văn học
ไทย
วรรณกรรม
Русский
литература
返回首页