heritage
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
遗产
例句
▶
⏹
Heritage must be preserved.
多语言翻译
▶
⏹
中文
遗产
English
heritage
Español
patrimonio
日本語
遺産
한국어
유산
Tiếng Việt
Di sản
ไทย
มรดก
Русский
наследие
返回首页