trade

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

무역

예문

Trade boosts the economy.

다국어 번역

中文贸易
Englishtrade
Españolcomercio
日本語貿易
한국어무역
Tiếng Việtthương mại
ไทยการค้า
Русскийторговля