unemployment
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
失業
例文
▶
⏹
Unemployment is falling.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
失业
English
unemployment
Español
Desempleo
日本語
失業
한국어
실업
Tiếng Việt
Thất nghiệp
ไทย
การว่างงาน
Русский
безработица
返回首页