investment

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

投資

例文

Investment brings returns.

多言語翻訳

中文投资
Englishinvestment
Españolinversión
日本語投資
한국어투자
Tiếng Việtđầu tư
ไทยการลงทุน
Русскийинвестиция