gadget
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
ガジェット
例文
▶
⏹
He loves new gadgets.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
小工具
English
gadget
Español
artilugio
日本語
ガジェット
한국어
작은 도구
Tiếng Việt
tiện ích nhỏ
ไทย
อุปกรณ์ชิ้นเล็ก
Русский
гаджет
返回首页