literacy

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

문해력

예문

Literacy rates are rising.

다국어 번역

中文读写能力
Englishliteracy
Españolalfabetización
日本語リテラシー
한국어문해력
Tiếng Việtbiết đọc biết viết
ไทยการรู้หนังสือ
Русскийграмотность