buy

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

買う

例文

Buy what you need.

多言語翻訳

中文买
Englishbuy
Españolcomprar
日本語買う
한국어사다
Tiếng Việtmua
ไทยซื้อ
Русскийпокупать