parking

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

駐車スペース

例文

Parking is free here.

多言語翻訳

中文停车位
Englishparking
EspañolEstacionamiento
日本語駐車スペース
한국어주차장
Tiếng ViệtChỗ đỗ xe
ไทยที่จอดรถ
Русскийпарковка