drink

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

飲む

例文

Drink enough water.

多言語翻訳

中文喝
Englishdrink
Españolbeber
日本語飲む
한국어마시다
Tiếng Việtuống
ไทยดื่ม
Русскийпить