rest

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

휴식

예문

Rest to recharge.

다국어 번역

中文休息
Englishrest
Españoldescanso
日本語休憩
한국어휴식
Tiếng Việtnghỉ ngơi
ไทยพัก
Русскийотдых