play

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

玩

例句

Play to relax.

多语言翻译

中文玩
Englishplay
Españoljugar
日本語遊ぶ
한국어놀다
Tiếng Việtchơi
ไทยเล่น
Русскийиграть