give up

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

포기하다

예문

Never give up easily.

다국어 번역

中文放弃
Englishgive up
Españolrendirse
日本語諦める
한국어포기하다
Tiếng Việttừ bỏ
ไทยยอมแพ้
Русскийсдаться