lose

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

失去

例句

Lose fear of failure.

多语言翻译

中文失去
Englishlose
Españolperder
日本語失う
한국어잃다
Tiếng Việtmất
ไทยแพ้
Русскийтерять