watch

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

观看

例句

Watch the news.

多语言翻译

中文观看
Englishwatch
Españolver
日本語見る
한국어시청하다
Tiếng Việtxem
ไทยดู
Русскийсмотреть