think

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

nghĩ

Ví dụ

Think before speaking.

Bản dịch

中文思考
Englishthink
Españolpensar
日本語考える
한국어생각하다
Tiếng Việtnghĩ
ไทยคิด
Русскийдумать