prefer

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

선호하다

예문

Prefer quality.

다국어 번역

中文偏爱
Englishprefer
Españolpreferir
日本語好む
한국어선호하다
Tiếng Việtthích hơn
ไทยชอบมากกว่า
Русскийпредпочитать