enjoy

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

즐기다

예문

Enjoy the moment.

다국어 번역

中文享受
Englishenjoy
Españoldisfrutar
日本語楽しむ
한국어즐기다
Tiếng Việtthưởng thức
ไทยเพลิดเพลิน
Русскийнаслаждаться