hate

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

싫어하다

예문

Hate waste.

다국어 번역

中文讨厌
Englishhate
Españolodiar
日本語憎む
한국어싫어하다
Tiếng Việtghét
ไทยเกลียด
Русскийненавидеть