need

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

cần

Ví dụ

Need clear goals.

Bản dịch

中文需要
Englishneed
Españolnecesitar
日本語必要
한국어필요
Tiếng Việtcần
ไทยต้องการ
Русскийнуждаться