wish

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

소원

예문

Wish for peace.

다국어 번역

中文愿望
Englishwish
Españoldeseo
日本語願い
한국어소원
Tiếng Việtmong ước
ไทยความปรารถนา
Русскийжелание