doubt

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

nghi ngờ

Ví dụ

Doubt leads to questions.

Bản dịch

中文怀疑
Englishdoubt
Españolduda
日本語疑い
한국어의심
Tiếng Việtnghi ngờ
ไทยความสงสัย
Русскийсомнение