stop
verb
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
หยุด
ตัวอย่าง
▶
⏹
Stop procrastinating.
คำแปล
▶
⏹
中文
停止
English
stop
Español
parar
日本語
止まる
한국어
멈추다
Tiếng Việt
dừng lại
ไทย
หยุด
Русский
стоп
返回首页