follow

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

フォローする

例文

Follow the rules.

多言語翻訳

中文跟随
Englishfollow
Españolseguir
日本語フォローする
한국어따르다
Tiếng Việttheo dõi
ไทยติดตาม
Русскийследовать